大餐房 dà cān fáng · đại xan phòng Hán Việt: đại xan phòng · Pinyin: dà cān fáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 餐 (xan) + 房 (phòng)Pinyindà cān fángHán Việtđại xan phòngCấu tạo大 + 餐 + 房 · đại + xan + phòng nghĩa thành phần: đại + xan + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即大餐间。Tân Hoa Tự Điển 1.即大餐间。