大餑餑

dà bō bōđại bột bột

Hán Việt: đại bột bột · Pinyin: dà bō bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。一种面制点心。

Cấu tạo: 大 (đại) + 餑 (bột) + 餑 (bột)

Từ liên quan

Gần nghĩa

餑餑 · 餑餑房 · 餑餑頭 · 饽饽铺