大飢之年 đại cơ chi niên Hán Việt: đại cơ chi niên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 飢 (cơ) + 之 (chi) + 年 (niên)Hán Việtđại cơ chi niênCấu tạo大 + 飢 + 之 + 年 · đại + cơ + chi + niên nghĩa thành phần: đại + cơ + chi + niên Nghĩa EngCihui 大飢之年 àjīzhīnián n. a year of great famine