大馬路

dà mǎ lù đại mã lộ

Hán Việt: đại mã lộ · Pinyin: dà mǎ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mã) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大馬路 àmǎlù n. broad street/road; boulevard M:¹tiáo