大罵特罵 đại mạ đặc mạ Hán Việt: đại mạ đặc mạ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 罵 (mạ) + 特 (đặc) + 罵 (mạ)Hán Việtđại mạ đặc mạCấu tạo大 + 罵 + 特 + 罵 · đại + mạ + đặc + mạ nghĩa thành phần: đại + mạ + đặc + mạ Nghĩa EngCihui 大罵特罵 àmà-tèmà v.p. heap obloquy upon