大騙局 đại phiến cục Hán Việt: đại phiến cục Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 騙 (phiến) + 局 (cục)Hán Việtđại phiến cụcCấu tạo大 + 騙 + 局 · đại + phiến + cục nghĩa thành phần: đại + phiến + cục Nghĩa EngCihui 大騙局 àpiànjú n. fraud; hoax