大體而言
đại thể nhi ngôn
Hán Việt: đại thể nhi ngôn · Pinyin: dà tǐ ér yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從整體的情況的判斷來說。如:「大體而言,他的成績還算不錯,只要好好的努力,一定可以金榜題名。」
Hán Việt: đại thể nhi ngôn · Pinyin: dà tǐ ér yán