大鳴大放
đại minh đại phóng
Hán Việt: đại minh đại phóng · Pinyin: dà míng dà fàng
Tổng quan
(thành ngữ) tự do bày tỏ quan điểm | được lắng nghe rộng rãi | thu hút nhiều sự chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) tự do bày tỏ quan điểm | được lắng nghe rộng rãi | thu hút nhiều sự chú ý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸣:有所发抒;放:发出,开出。指群众在对某些重大问题的看法上可以充分发表自己的意见。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to freely air one's views; to be heard far and wide; to attract a lot of attention
- Cihui (idiom) to freely air one's views; to be heard far and wide; to attract a lot of attention