大鸿胪
đại hồng lư
Hán Việt: đại hồng lư · Pinyin: dà hóng lú
Tổng quan
Đại Hồng Lô thời Trung Hoa phong kiến, một trong Cửu Khanh 九卿[jiǔ qīng]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đại Hồng Lô
- Google Alex v6 Hồng lô tự khanh
- Tần suất từ Đại Hồng Lô thời Trung Hoa phong kiến, một trong Cửu Khanh 九卿[jiǔ qīng]
Eng
- Cihui minister responsible for foreign relations and court protocol in imperial China
- Tần suất từ minister responsible for foreign relations and court protocol in imperial China
Đức
- Handedict Amt für die unterworfenen Staaten zur Han-Zeit (Org, Gesch)