大麥克漢堡 dà mài kè hàn bǎo · đại mạch khắc hán bảo Hán Việt: đại mạch khắc hán bảo · Pinyin: dà mài kè hàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 漢 (hán) + 堡 (bảo)Pinyindà mài kè hàn bǎoHán Việtđại mạch khắc hán bảoCấu tạo大 + 麥 + 克 + 漢 + 堡 · đại + mạch + khắc + hán + bảo nghĩa thành phần: đại + mạch + khắc + hán + bảo