大麦属 đại mạch chúc Hán Việt: đại mạch chúc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麥 (mạch) + 屬 (chúc)Hán Việtđại mạch chúcTừ loạidanhCấu tạo大 + 麥 + 屬 · đại + mạch + chúc nghĩa thành phần: đại + mạch + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi Lúa mạchMainlandKaggle Zh-Vi HordeumEngCihui HordeumTần suất từ Hordeum Từ liên quan Gần nghĩa大麦克 · 大麦地 · 大麦町 · 大麥 · 大麦 · 大麦的粒 · 大麦克指数 · 大麦的一种