大麦克

dà mài kèđại mạch khắc

Hán Việt: đại mạch khắc · Pinyin: dà mài kè

Tổng quan

Big Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)

Cấu tạo: 大 (đại) + 麥 (mạch) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Big Mac
  • Tần suất từ Big Mac (hamburger của McDonald's) (Đài Loan)

Eng

  • Cihui Big Mac (McDonald's hamburger) (Tw)
  • Tần suất từ Big Mac (McDonald's hamburger) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大麦克指数 · 大麦地 · 大麦町 · 麦克白 · 麦克笔 · 麦克维 · 麦克风 · 大麥