大面儿

đại diện nhân

Hán Việt: đại diện nhân

Tổng quan

1. bề mặt; mặt ngoài。表面。 大麵兒上搞得很乾淨,櫃子底下還有塵土。 bề mặt rất sạch sẽ nhưng dưới tủ thì vẫn còn bụi 2. thể diện。面子。 顧全大麵兒 giữ thể diện

Cấu tạo: (đại) + (diện) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. bề mặt; mặt ngoài。表面。 大麵兒上搞得很乾淨,櫃子底下還有塵土。 bề mặt rất sạch sẽ nhưng dưới tủ thì vẫn còn bụi 2. thể diện。面子。 顧全大麵兒 giữ thể diện