大麻制 dà má zhì · đại ma chế Hán Việt: đại ma chế · Pinyin: dà má zhì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麻 (ma) + 制 (chế)Pinyindà má zhìHán Việtđại ma chếCấu tạo大 + 麻 + 制 · đại + ma + chế nghĩa thành phần: đại + ma + chế