大麻子

dà má zi đại ma tử

Hán Việt: đại ma tử · Pinyin: dà má zi

Tổng quan

hạt gai: cây thầu dầu/hạt thầu dầu

Cấu tạo: (đại) + (ma) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt gai: cây thầu dầu/hạt thầu dầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大麻的种子;蓖麻;蓖麻的种子。

Eng

  • Cihui 大麻子 àmázi n. person with a pockmarked face