大鼻子

dà bí zǐ đại tị tử

Hán Việt: đại tị tử · Pinyin: dà bí zǐ

Tổng quan

mũi to

Cấu tạo: (đại) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi to

Eng

  • Cihui 大鼻子 àbízi n. 1. high-bridged nose; big nose 2. <slang> Caucasian