天一亮 tiān yī liàng · thiên nhất lượng Hán Việt: thiên nhất lượng · Pinyin: tiān yī liàng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 一 (nhất) + 亮 (lượng)Pinyintiān yī liàngHán Việtthiên nhất lượngCấu tạo天 + 一 + 亮 · thiên + nhất + lượng nghĩa thành phần: thiên + nhất + lượng