天下士 tiān xià shì · thiên hạ sĩ Hán Việt: thiên hạ sĩ · Pinyin: tiān xià shì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 士 (sĩ)Pinyintiān xià shìHán Việtthiên hạ sĩCấu tạo天 + 下 + 士 · thiên + hạ + sĩ nghĩa thành phần: thiên + hạ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才德非凡之士。Tân Hoa Tự Điển 1.才德非凡之士。