天下恟恟

tiān xià xiōng xiōng thiên hạ hung hung

Hán Việt: thiên hạ hung hung · Pinyin: tiān xià xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (hung) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容局势动荡不安,群情喧扰。