天下攘攘 thiên hạ nhương nhương Hán Việt: thiên hạ nhương nhương Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 下 (hạ) + 攘 (nhương) + 攘 (nhương)Hán Việtthiên hạ nhương nhươngCấu tạo天 + 下 + 攘 + 攘 · thiên + hạ + nhương + nhương nghĩa thành phần: thiên + hạ + nhương + nhương Nghĩa EngCihui 天下攘攘 iānxiàrǎngrǎng f.e. The world is in a chaotic condition.