天下滔滔

tiān xià tāo tāo thiên hạ thao thao

Hán Việt: thiên hạ thao thao · Pinyin: tiān xià tāo tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (thao) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洪水弥漫,到处都是。比喻社会普遍纷乱。也比喻某种低下的人或不好的风气到处都是。