天中节

thiên trung tiết

Hán Việt: thiên trung tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (trung) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.端午節的別名。參見「端午節」條。《二刻拍案驚奇》卷二○:「忽見有一個承局打扮的人,來到堂前,口裡道:『本府要排天中節。』」《事物異名錄.歲時部.五月》:「五月五日午時為天中節。」 2.道教稱正月初一。《事物異名錄.歲時部.正月》:「道書正月一日為天臘節,又曰天中節。」