天主國 tiān zhǔ guó · thiên chủ quốc Hán Việt: thiên chủ quốc · Pinyin: tiān zhǔ guó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 主 (chủ) + 國 (quốc)Pinyintiān zhǔ guóHán Việtthiên chủ quốcCấu tạo天 + 主 + 國 · thiên + chủ + quốc nghĩa thành phần: thiên + chủ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指意大利。Tân Hoa Tự Điển 1.指意大利。