天主堂
thiên chủ đường
Hán Việt: thiên chủ đường · Pinyin: tiān zhǔ táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天主教徒的聚會所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天主教的教堂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天主教的教堂。
Eng
- Cihui 天主堂 iānzhǔtáng n. a Catholic church M:⁴zuò
ja
- JMdict (Catholic) church|cathedral