天井窯 tiān jǐng yáo · thiên tỉnh diêu Hán Việt: thiên tỉnh diêu · Pinyin: tiān jǐng yáo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 井 (tỉnh) + 窯 (diêu)Pinyintiān jǐng yáoHán Việtthiên tỉnh diêuCấu tạo天 + 井 + 窯 · thiên + tỉnh + diêu nghĩa thành phần: thiên + tỉnh + diêu