天仙子 thiên tiên tử Hán Việt: thiên tiên tử Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 仙 (tiên) + 子 (tử)Hán Việtthiên tiên tửCấu tạo天 + 仙 + 子 · thiên + tiên + tử nghĩa thành phần: thiên + tiên + tử Nghĩa EngCihui 天仙子 iānxiānzǐ n. <Ch. med.> henbane seed