天仙般的 thiên tiên bàn đích Hán Việt: thiên tiên bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 仙 (tiên) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtthiên tiên bàn đíchCấu tạo天 + 仙 + 般 + 的 · thiên + tiên + bàn + đích nghĩa thành phần: thiên + tiên + bàn + đích Nghĩa EngCihui out of this world