天佑的

thiên hữu đích

Hán Việt: thiên hữu đích

Tổng quan

do ý trời, do mệnh trời, may mắn, có trời phù hộ

Cấu tạo: (thiên) + (hữu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui do ý trời, do mệnh trời, may mắn, có trời phù hộ