天體磁學 thiên thể từ học Hán Việt: thiên thể từ học Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 體 (thể) + 磁 (từ) + 學 (học)Hán Việtthiên thể từ họcCấu tạo天 + 體 + 磁 + 學 · thiên + thể + từ + học nghĩa thành phần: thiên + thể + từ + học Nghĩa EngCihui astromagnetism