天使一般

tiān shǐ yī bānthiên sử nhất bàn

Hán Việt: thiên sử nhất bàn · Pinyin: tiān shǐ yī bān

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 一 (nhất) + 般 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như thiên sứ

Đức

  • Handedict engelhaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

天使一般的 · 一般无二 · 一般见识 · 一般原则 · 一般地說 · 一般地说 · 一般布告 · 一般性地