天使般地 thiên sử bàn địa Hán Việt: thiên sử bàn địa Tổng quan tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 般 (bàn) + 地 (địa)Hán Việtthiên sử bàn địaTừ loạitrạngCấu tạo天 + 使 + 般 + 地 · thiên + sử + bàn + địa nghĩa thành phần: thiên + sử + bàn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như thiên thầnMainlandKaggle Zh-Vi angelically Từ liên quan Gần nghĩa天使投资 · 天使一般的 · 天使学 · 天使投资人 · 天使报喜节 · 天使的 · 天使长 · 天使一般