天使般地

thiên sử bàn địa

Hán Việt: thiên sử bàn địa

Tổng quan

tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần

Cấu tạo: (thiên) + 使 (sử) + (bàn) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần