天使長

tiān shǐ zhǎng thiên sử trường

Hán Việt: thiên sử trường · Pinyin: tiān shǐ zhǎng

Tổng quan

(tôn giáo) tổng thiên thần, (thực vật học) cây bạch chỉ tía, (động vật học) bồ câu thiên sứ

Cấu tạo: (thiên) + 使 (sử) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) tổng thiên thần, (thực vật học) cây bạch chỉ tía, (động vật học) bồ câu thiên sứ