天使魚 thiên sử ngư Hán Việt: thiên sử ngư Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 使 (sử) + 魚 (ngư)Hán Việtthiên sử ngưCấu tạo天 + 使 + 魚 · thiên + sử + ngư nghĩa thành phần: thiên + sử + ngư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。硬骨魚綱扁鮫科。體長約十五公分,扁形,帶有銀黑色條紋,為一種淡水魚。EngCihui 天使魚 iānshǐyú n. <zoo.> scalare M:¹tiáo