天值地值 tiān zhí dì zhí · thiên trị địa trị Hán Việt: thiên trị địa trị · Pinyin: tiān zhí dì zhí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 值 (trị) + 地 (địa) + 值 (trị)Pinyintiān zhí dì zhíHán Việtthiên trị địa trịCấu tạo天 + 值 + 地 + 值 · thiên + trị + địa + trị nghĩa thành phần: thiên + trị + địa + trị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某种物品价格便宜,完全值得。