天公絮 tiān gōng xù · thiên công nhứ Hán Việt: thiên công nhứ · Pinyin: tiān gōng xù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 公 (công) + 絮 (nhứ)Pinyintiān gōng xùHán Việtthiên công nhứCấu tạo天 + 公 + 絮 · thiên + công + nhứ nghĩa thành phần: thiên + công + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻云。Tân Hoa Tự Điển 1.喻云。