天分高 thiên phân cao Hán Việt: thiên phân cao Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 分 (phân) + 高 (cao)Hán Việtthiên phân caoCấu tạo天 + 分 + 高 · thiên + phân + cao nghĩa thành phần: thiên + phân + cao Nghĩa EngCihui 天分高 iānfèn gāo v.p. gifted; talented