天剛亮

tiān gāng liàng thiên cương lượng

Hán Việt: thiên cương lượng · Pinyin: tiān gāng liàng

Tổng quan

trời vừa sáng | rạng đông

Cấu tạo: (thiên) + (cương) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời vừa sáng | rạng đông

Eng

  • CC-CEDICT daybreak
  • Cihui 天剛亮 iāngāngliàng n. daybreak