天前配 tiān qián pèi · thiên tiền phối Hán Việt: thiên tiền phối · Pinyin: tiān qián pèi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 前 (tiền) + 配 (phối)Pinyintiān qián pèiHán Việtthiên tiền phốiCấu tạo天 + 前 + 配 · thiên + tiền + phối nghĩa thành phần: thiên + tiền + phối