天刚刚亮 thiên cương cương lượng Hán Việt: thiên cương cương lượng Tổng quan Trời vừa sáng Cấu tạo: 天 (thiên) + 刚 (cương) + 刚 (cương) + 亮 (lượng)Hán Việtthiên cương cương lượngCấu tạo天 + 刚 + 刚 + 亮 · thiên + cương + cương + lượng nghĩa thành phần: thiên + cương + cương + lượng Nghĩa ViệtCihui Trời vừa sáng