天華亂墜

tiān huā luàn zhuì thiên hoa loạn trụy

Hán Việt: thiên hoa loạn trụy · Pinyin: tiān huā luàn zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hoa) + (loạn) + (trụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话有声有色,极其动听(多指夸张而不符合实际)。同“天花乱坠”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"天花乱坠"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话有声有色,极其动听(多指夸张而不符合实际)。同天花乱坠”。