天喫星 tiān chī xīng · thiên khiết tinh Hán Việt: thiên khiết tinh · Pinyin: tiān chī xīng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 喫 (khiết) + 星 (tinh)Pinyintiān chī xīngHán Việtthiên khiết tinhCấu tạo天 + 喫 + 星 · thiên + khiết + tinh nghĩa thành phần: thiên + khiết + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对好吃的人的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.对好吃的人的戏称。