天啓的 thiên khải đích Hán Việt: thiên khải đích Tổng quan (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền Cấu tạo: 天 (thiên) + 啓 (khải) + 的 (đích)Hán Việtthiên khải đíchCấu tạo天 + 啓 + 的 · thiên + khải + đích nghĩa thành phần: thiên + khải + đích Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền