天地根

tiān dì gēn thiên địa căn

Hán Việt: thiên địa căn · Pinyin: tiān dì gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天地万物的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地万物的根源。