天地桌 tiān dì zhuō · thiên địa trác Hán Việt: thiên địa trác · Pinyin: tiān dì zhuō Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 地 (địa) + 桌 (trác)Pinyintiān dì zhuōHán Việtthiên địa trácCấu tạo天 + 地 + 桌 · thiên + địa + trác nghĩa thành phần: thiên + địa + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜祭天地时陈设香烛﹑供品的桌子。Tân Hoa Tự Điển 1.拜祭天地时陈设香烛﹑供品的桌子。