天地母 tiān dì mǔ · thiên địa mẫu Hán Việt: thiên địa mẫu · Pinyin: tiān dì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 地 (địa) + 母 (mẫu)Pinyintiān dì mǔHán Việtthiên địa mẫuCấu tạo天 + 地 + 母 · thiên + địa + mẫu nghĩa thành phần: thiên + địa + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇帝之母。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝之母。