天地頭

tiān dì tóu thiên địa đầu

Hán Việt: thiên địa đầu · Pinyin: tiān dì tóu

Tổng quan

lề trên và lề dưới

Cấu tạo: (thiên) + (địa) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lề trên và lề dưới
  • Cihui lề trên và lề dưới。書頁上下兩端的空白處,上邊叫天頭,下邊叫地頭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書頁上下兩端的空白處。上端稱為「天頭」;下端稱為「地頭」。

Eng

  • Cihui 天地頭 iāndìtóu n. <print.> top and bottom page margins