天頭塗膠 tiān tóu tú jiāo · thiên đầu đồ giao Hán Việt: thiên đầu đồ giao · Pinyin: tiān tóu tú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 頭 (đầu) + 塗 (đồ) + 膠 (giao)Pinyintiān tóu tú jiāoHán Việtthiên đầu đồ giaoCấu tạo天 + 頭 + 塗 + 膠 · thiên + đầu + đồ + giao nghĩa thành phần: thiên + đầu + đồ + giao