天奪之年 tiān duó zhī nián · thiên đoạt chi niên Hán Việt: thiên đoạt chi niên · Pinyin: tiān duó zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 奪 (đoạt) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyintiān duó zhī niánHán Việtthiên đoạt chi niênCấu tạo天 + 奪 + 之 + 年 · thiên + đoạt + chi + niên nghĩa thành phần: thiên + đoạt + chi + niên