天奪其魄 tiān duó qí pò · thiên đoạt kì phách Hán Việt: thiên đoạt kì phách · Pinyin: tiān duó qí pò Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 奪 (đoạt) + 其 (kì) + 魄 (phách)Pinyintiān duó qí pòHán Việtthiên đoạt kì pháchCấu tạo天 + 奪 + 其 + 魄 · thiên + đoạt + kì + phách nghĩa thành phần: thiên + đoạt + kì + phách