天子妃 tiān zi fēi · thiên tử phi Hán Việt: thiên tử phi · Pinyin: tiān zi fēi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 子 (tử) + 妃 (phi)Pinyintiān zi fēiHán Việtthiên tử phiCấu tạo天 + 子 + 妃 · thiên + tử + phi nghĩa thành phần: thiên + tử + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时民间称猫为天子妃。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时民间称猫为天子妃。